extension course

extension course

She is taking an extension course on gardening at the community center.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khóa học mở rộng: Một khóa học được cung cấp như một phần của dịch vụ mở rộng (extension service), thường dành cho những người không phải sinh viên chính quy của một trường đại học hoặc tổ chức giáo dục. Các khóa học này thường tập trung vào giáo dục thường xuyên, phát triển kỹ năng hoặc nâng cao kiến thức cho cộng đồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đăng ký một khóa học mở rộng về tiếp thị kỹ thuật số để nâng cao kỹ năng làm việc.)
  • (Trường đại học cung cấp các khóa học mở rộng về nông nghiệp cho nông dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an extension course": tham gia một khóa học mở rộng.
    Many professionals take extension courses to stay updated in their fields.
    (Nhiều chuyên gia tham gia các khóa học mở rộng để cập nhật kiến thức trong lĩnh vực của họ.)

  • "extension course in [subject]": khóa học mở rộng về một chuyên ngành cụ thể.
    He completed an extension course in public health.
    (Anh ấy đã hoàn thành một khóa học mở rộng về y tế công cộng.)

Biến thể từ gần giống
  • Extension service (danh từ): dịch vụ mở rộng, thường do các trường đại học tổ chức để cung cấp giáo dục cho cộng đồng.
    The extension service provides training for small business owners.
    (Dịch vụ mở rộng cung cấp đào tạo cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.)

  • Continuing education course (danh từ): khóa học giáo dục thường xuyên, tương tự như extension course.
    She signed up for a continuing education course in accounting.
    ( ấy đã đăng ký một khóa học giáo dục thường xuyên về kế toán.)

Từ đồng nghĩa
  • Adult education course: khóa học giáo dục dành cho người lớn.
  • Non-degree course: khóa học không cấp bằng.
  • Outreach course: khóa học tiếp cận cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for: đăng ký tham gia.
    Many people sign up for extension courses to learn new hobbies.
    (Nhiều người đăng ký các khóa học mở rộng để học các sở thích mới.)

  • Offer as part of: được cung cấp như một phần của.
    This extension course is offered as part of the university's community outreach program.
    (Khóa học mở rộng này được cung cấp như một phần của chương trình tiếp cận cộng đồng của trường đại học.)

Thành ngữ liên quan
  • Never too old to learn: không bao giờ quá già để học hỏi.
    Extension courses embody the idea that it's never too old to learn.
    (Các khóa học mở rộng thể hiện ý tưởng rằng không bao giờ quá già để học hỏi.)

  • Lifelong learning: học tập suốt đời.
    Extension courses are a key part of lifelong learning.
    (Các khóa học mở rộng một phần quan trọng của việc học tập suốt đời.)